sạch trơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn không còn gì, hết sạch: "Sạch trơn" diễn tả trạng thái một thứ gì đó đã bị lấy đi, tiêu thụ hoặc biến mất hoàn toàn, không còn sót lại chút nào.
- Trạng từ:
- Một cách hoàn toàn, sạch sẽ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh việc hành động xảy ra đến mức không còn lại gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận lụt, nhà cửa trong làng bị cuốn sạch trơn. (Sau trận lụt, nhà cửa trong làng bị cuốn đi hoàn toàn.)
- Tủ lạnh trống không, thức ăn đã hết sạch trơn. (Tủ lạnh trống rỗng, thức ăn đã hết hoàn toàn.)
- Trạng từ:
- Bọn trộm đã lấy sạch trơn đồ đạc có giá trị trong nhà. (Bọn trộm đã lấy đi hoàn toàn đồ đạc có giá trị trong nhà.)
- Anh ấy tiêu sạch trơn số tiền vừa kiếm được. (Anh ấy tiêu hết hoàn toàn số tiền vừa kiếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sạch trơn như tờ giấy trắng": Một cách nói ví von nhấn mạnh sự trống rỗng, không có gì, giống như một tờ giấy chưa viết.
- Sau vụ phá sản, tài khoản của ông ấy sạch trơn như tờ giấy trắng.
- "Quét sạch trơn": Hành động dọn dẹp hoặc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
- Đội quân đã quét sạch trơn quân địch ra khỏi vùng này.
Biến thể và từ gần giống
- Sạch trụi (tính từ): Có nghĩa tương tự "sạch trơn", chỉ sự hết sạch, trơ trụi.
- Cơn bão làm trụi sạch lá cây.
- Trắng tay (thành ngữ): Chỉ việc mất hết tài sản, không còn gì.
- Trơ trọi (tính từ): Chỉ sự cô đơn, trống trải vì không còn gì xung quanh.
Từ đồng nghĩa
- Hết nhẵn: Hết sạch, không còn một chút nào.
- Cạn kiệt: Đã dùng hết đến mức không còn (thường dùng cho tài nguyên, nguồn lực).
- Trống không: Ở trạng thái không có gì bên trong.
Từ trái nghĩa
- Đầy ắp: Chứa đầy, nhiều đến mức tràn ra.
- Dư dả: Còn nhiều, nhiều hơn mức cần thiết.
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không mất mát gì.
Thành ngữ liên quan
- Sạch bách: (Cách nói khác) cũng có nghĩa là hết sạch, không còn gì.
- Tiền trong ví đã sạch bách.
- Sạch sẽ bong trơn: Nhấn mạnh sự sạch sẽ, gọn gàng đến mức hoàn hảo, không còn vướng bận gì.
- Căn phòng được dọn dẹp sạch sẽ bong trơn.
- tt, trgt Hết không còn tí gì: Bọn cướp đã vơ vét sạch trơn.